“hover” in Vietnamese
Definition
Giữ nguyên vị trí trên không trung trong một thời gian, như chim, côn trùng, máy bay trực thăng hoặc drone. Cũng có thể chỉ việc ở lân cận, không rời xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho côn trùng, chim, trực thăng, drone. Trong tin học, 'hover' còn dùng khi di chuyển con trỏ chuột lên một vùng màn hình. Dùng cho người thường là nghĩa bóng.
Examples
The helicopter hovered above the building.
Chiếc trực thăng **lơ lửng** phía trên toà nhà.
Bees hover over flowers to collect nectar.
Ong **lơ lửng** trên hoa để lấy mật.
Move the mouse to hover over the button.
Di chuyển chuột để **lơ lửng** trên nút đó.
I saw a drone hovering outside my window last night.
Tối qua, tôi nhìn thấy một chiếc drone đang **lơ lửng** ngoài cửa sổ phòng tôi.
My mom used to hover over me while I did my homework.
Mẹ tôi thường **lởn vởn bên cạnh** khi tôi làm bài tập về nhà.
A strange feeling seemed to hover in the room after the argument.
Sau cuộc cãi vã, một cảm giác lạ **lơ lửng** trong phòng.