housekeeping” in Indonesian

tạp vụcông việc nhà

Definition

Tạp vụ hoặc công việc nhà là các công việc giữ gìn nhà ở hoặc khách sạn luôn sạch sẽ, ngăn nắp. Trong khách sạn, đây là dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp.

Usage Notes (Indonesian)

Khách sạn dùng 'tạp vụ' để nói đến nhân viên dọn phòng, còn ở nhà là các việc dọn dẹp chung. Không dùng cho công nghệ hay bảo trì máy móc.

Examples

My mom takes care of all the housekeeping at home.

Mẹ tôi lo hết các **công việc nhà** trong nhà.

Good housekeeping keeps our office clean and safe.

**Tạp vụ** tốt giúp văn phòng của chúng tôi luôn sạch sẽ và an toàn.

If you need extra towels, just call housekeeping.

Nếu bạn cần thêm khăn tắm, chỉ cần gọi **tạp vụ**.

She's got a full-time job and still manages all the housekeeping.

Cô ấy có việc làm toàn thời gian nhưng vẫn quản lý hết các **công việc nhà**.

There’s always something new on my housekeeping checklist.

Luôn có điều mới trong danh sách **tạp vụ** của tôi.

The hotel offers daily housekeeping for all rooms.

Khách sạn cung cấp **tạp vụ** hàng ngày cho tất cả các phòng.