“housed” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc vật gì được cung cấp chỗ ở, đặt, hoặc lưu giữ ở một nơi nào đó. Cũng có thể chỉ vị trí của một đồ vật được đặt hoặc lưu trữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động: 'refugees were housed', 'equipment is housed'. Phổ biến trong văn viết và mang nghĩa chính thức. 'housed in...' thường nói về nơi chứa hoặc lưu trữ.
Examples
The museum's art collection is housed in a modern building.
Bộ sưu tập nghệ thuật của bảo tàng được **đặt** trong một tòa nhà hiện đại.
The animals were housed in large cages for safety.
Các con vật được **nuôi nhốt** trong các lồng lớn để đảm bảo an toàn.
The refugees were housed in temporary shelters.
Những người tị nạn được **ở** trong các nơi trú tạm thời.
The special exhibit is housed on the second floor, so let's take the stairs.
Triển lãm đặc biệt **được đặt** ở tầng hai, chúng ta hãy đi cầu thang lên.
The company’s headquarters are housed in a glass tower downtown.
Trụ sở chính của công ty **được đặt** ở toà nhà kính trung tâm thành phố.
The archive is housed in a climate-controlled room to protect the documents.
Kho lưu trữ **được lưu giữ** trong phòng có kiểm soát nhiệt độ để bảo vệ tài liệu.