hotline” in Vietnamese

đường dây nóng

Definition

Đường dây nóng là số điện thoại đặc biệt cho phép mọi người gọi để nhận hỗ trợ khẩn cấp hoặc thông tin nhanh chóng. Thường dùng trong các tình huống cần giúp đỡ ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các dịch vụ khẩn cấp như 'đường dây nóng tự tử', 'đường dây nóng y tế', 'đường dây nóng hỗ trợ kỹ thuật'. Không dùng cho cuộc gọi thông thường, chỉ dùng khi cần hỗ trợ gấp.

Examples

You can call the hotline if you need help at night.

Nếu bạn cần giúp đỡ vào ban đêm, bạn có thể gọi **đường dây nóng**.

If your internet isn't working, try calling the technical support hotline.

Nếu mạng internet của bạn không hoạt động, hãy thử gọi **đường dây nóng hỗ trợ kỹ thuật**.

The city has a hotline for emergencies.

Thành phố có **đường dây nóng** cho các trường hợp khẩn cấp.

The food company set up a hotline for complaints.

Công ty thực phẩm đã lập **đường dây nóng** để tiếp nhận khiếu nại.

She called the suicide hotline just to talk to someone.

Cô ấy đã gọi **đường dây nóng tự tử** chỉ để nói chuyện với ai đó.

There's a government hotline people can use to report scams.

Có **đường dây nóng** của chính phủ để người dân báo cáo lừa đảo.