“hot” in Vietnamese
nóngcay (vị)hấp dẫn (người, thân mật)
Definition
Chỉ mức nhiệt độ cao, món ăn có vị cay, hoặc (không trang trọng) người có ngoại hình rất cuốn hút.
Usage Notes (Vietnamese)
‘hot’ dùng cho nhiệt độ (nóng), vị cay, sự hấp dẫn (thân mật). Nói người là ‘hot’ khá suồng sã, cần cân nhắc ngữ cảnh. ‘warm’ nghĩa là ấm, nhẹ hơn ‘hot’.
Examples
The soup is very hot, so be careful.
Súp này rất **nóng**, nên hãy cẩn thận.
She thinks Brad Pitt is really hot.
Cô ấy nghĩ Brad Pitt thật sự **hấp dẫn**.
Today is a hot day.
Hôm nay là một ngày **nóng**.
This curry is too hot for me.
Món cà ri này quá **cay** với tôi.
Can you turn on the fan? It’s getting hot in here.
Bạn bật quạt được không? Ở đây bắt đầu **nóng** rồi.
That's a hot topic right now in the news.
Đó là một **chủ đề nóng** trên bản tin hiện nay.