“hosting” in Vietnamese
Definition
Cung cấp nơi chốn hoặc dịch vụ cho điều gì đó, đặc biệt là làm cho trang web hay tệp tin có sẵn trên mạng, hoặc tổ chức sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
"Hosting" thường dùng cho "web hosting" (dịch vụ lưu trữ web) và "hosting an event" (tổ chức sự kiện). Công nghệ thường là dịch vụ trả phí. Tổ chức sự kiện là người chịu trách nhiệm và điều phối mọi thứ.
Examples
She is hosting the conference next month.
Cô ấy sẽ **tổ chức** hội nghị vào tháng tới.
We are hosting a party at our house this weekend.
Chúng tôi sẽ **tổ chức** một bữa tiệc tại nhà vào cuối tuần này.
This company offers affordable hosting for small websites.
Công ty này cung cấp dịch vụ **lưu trữ** giá rẻ cho các trang web nhỏ.
Are you hosting your website yourself, or using a service?
Bạn tự **lưu trữ** website của mình hay dùng dịch vụ?
Thanks for hosting us during the holidays—it was really special.
Cảm ơn bạn đã **đón tiếp** chúng tôi dịp lễ—thật sự rất đặc biệt.
After hosting events all year, she finally took a break.
Sau khi **tổ chức** sự kiện cả năm, cô ấy cuối cùng cũng nghỉ ngơi.