“hostess” in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ chào đón khách, nhất là tại các sự kiện, nhà hàng hoặc bữa tiệc. Cũng chỉ nhân viên nữ chào khách ở nhà hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nữ tiếp viên' chỉ dành cho nữ; nam thì dùng 'chủ nhà' hoặc 'người tiếp khách'. Thường dùng trong nhà hàng hoặc sự kiện. Không dùng cho tiếp viên hàng không hoặc MC truyền hình.
Examples
The party hostess made sure everyone had food.
**Chủ nhà nữ** của bữa tiệc đã đảm bảo ai cũng có đồ ăn.
The hostess will show you to your table when it's ready.
Khi bàn sẵn sàng, **nữ tiếp viên** sẽ đưa bạn đến.
Our hostess was super friendly and made us feel at home.
**Nữ tiếp viên** rất thân thiện và làm chúng tôi cảm thấy như ở nhà.
The restaurant's hostess remembered my name from last time.
**Nữ tiếp viên** của nhà hàng nhớ tên tôi từ lần trước.
The hostess welcomed us at the door.
**Nữ tiếp viên** chào đón chúng tôi ở cửa.
Ask the hostess for a table for two.
Hãy nhờ **nữ tiếp viên** lấy bàn cho hai người.