host” in Vietnamese

chủ nhàngười dẫn chương trìnhlưu trữ (máy chủ)

Definition

Người mời khách hoặc tổ chức sự kiện, bữa ăn hoặc chương trình. Ngoài ra còn có nghĩa là người dẫn chương trình, hoặc máy chủ lưu trữ website và dịch vụ trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người tổ chức tiệc, đón khách, hoặc dẫn chương trình ('host a party', 'the host of the show'). Trong công nghệ, 'host a website' là lưu trữ trang web. Có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, chú ý cách dùng.

Examples

She is the host of the dinner tonight.

Cô ấy là **chủ nhà** của bữa tối hôm nay.

We're hosting a few friends this weekend, so the house will be busy.

Chúng tôi sẽ **đón** vài người bạn cuối tuần này, nên nhà sẽ đông vui.

Our school will host a sports day next week.

Trường chúng tôi sẽ **tổ chức** ngày hội thể thao vào tuần tới.

This company hosts many small websites.

Công ty này **lưu trữ** nhiều trang web nhỏ.

Thanks for hosting us — we had a great time.

Cảm ơn vì đã **đón tiếp** chúng tôi — chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời.

He hosts a podcast about travel and food.

Anh ấy **dẫn chương trình** podcast về du lịch và ẩm thực.