“hospitable” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc nơi luôn thân thiện, đón tiếp và tạo cảm giác thoải mái cho khách hoặc người lạ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tích cực và hơi trang trọng, như 'chủ nhà hiếu khách' hoặc 'môi trường hiếu khách'. Không liên quan đến 'bệnh viện'.
Examples
She is always hospitable to new neighbors.
Cô ấy luôn **hiếu khách** với những người hàng xóm mới.
The family was very hospitable to their guests.
Gia đình này rất **hiếu khách** với khách của họ.
People in this country are known for being hospitable.
Người dân nước này nổi tiếng là **hiếu khách**.
Our hosts were so hospitable, they even cooked a special meal for us.
Chủ nhà của chúng tôi rất **hiếu khách**, họ còn nấu một bữa ăn đặc biệt cho chúng tôi.
A hospitable environment makes visitors want to return again and again.
Một môi trường **hiếu khách** khiến khách muốn quay lại nhiều lần.
Thanks for being so hospitable—I felt right at home.
Cảm ơn bạn đã quá **hiếu khách**—tôi cảm thấy như ở nhà vậy.