horsepower” in Vietnamese

mã lực

Definition

Đơn vị đo sức mạnh của động cơ, thường dùng trong lĩnh vực ô tô, máy móc. Một mã lực tương đương khoảng 746 watt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được viết tắt là 'hp' trong tiếng Anh. Chủ yếu dùng lĩnh vực kỹ thuật hoặc nói về xe cộ, không dùng hàng ngày. Đơn vị tương đương là kilowatt.

Examples

This engine produces a lot of horsepower.

Động cơ này tạo ra rất nhiều **mã lực**.

How much horsepower does this truck have?

Chiếc xe tải này có bao nhiêu **mã lực**?

The new sports bike boasts impressive horsepower for its size.

Chiếc mô tô thể thao mới có **mã lực** ấn tượng so với kích thước của nó.

The car has 200 horsepower.

Chiếc xe này có 200 **mã lực**.

Electric cars are getting more horsepower every year.

Xe điện ngày càng có nhiều **mã lực** hơn mỗi năm.

You can really feel the horsepower when you step on the gas.

Bạn thực sự có thể cảm nhận được **mã lực** khi đạp ga.