“hopper” in Vietnamese
Definition
Phễu là một thùng chứa giữ vật liệu và nạp nó vào máy bên dưới. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ cào cào hoặc người hay thay đổi chỗ/việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngành kỹ thuật, chế biến nông nghiệp hay gặp từ này trong các cụm như 'phễu chứa lúa', 'phễu xi măng'. 'Hopper' chỉ côn trùng ít gặp, hay gặp nhất trong 'cào cào'. 'Job hopper' là người thay đổi việc liên tục.
Examples
Pour the rice into the hopper before you start the machine.
Trước khi khởi động máy, hãy đổ gạo vào **phễu**.
A green hopper landed on the window.
Một con **cào cào** màu xanh đậu lên cửa sổ.
The feed drops from the hopper into the bowl.
Thức ăn rơi từ **phễu** xuống bát.
We can't keep the line running if the hopper is empty.
Nếu **phễu** cạn, dây chuyền không thể vận hành tiếp.
He's a job hopper who changes companies every few months.
Anh ấy là một **người hay nhảy việc**, cứ vài tháng lại đổi công ty.
Check the hopper again—sometimes the powder gets stuck in the corners.
Kiểm tra lại **phễu** nhé—thỉnh thoảng bột bị dính ở các góc.