hoping” in Vietnamese

đang hy vọng

Definition

Bày tỏ hoặc cảm thấy mong muốn điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật. Đây là dạng động từ tiếp diễn của 'hy vọng'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cấu trúc 'hoping for something' hoặc 'hoping that...'. 'I'm hoping...' thường lịch sự, nhẹ nhàng hơn 'I hope...'. Đừng nhầm với 'waiting' vì 'hoping' nói về mong muốn, không chỉ là đợi.

Examples

I am hoping for good weather tomorrow.

Tôi đang **hy vọng** ngày mai thời tiết đẹp.

She is hoping to see her friend today.

Cô ấy đang **hy vọng** sẽ gặp bạn mình hôm nay.

We are hoping that the test is easy.

Chúng tôi đang **hy vọng** bài kiểm tra sẽ dễ.

I'm hoping they can fix my phone today.

Tôi đang **hy vọng** họ có thể sửa điện thoại của tôi hôm nay.

We're hoping for a quiet weekend at home.

Chúng tôi đang **hy vọng** sẽ có một cuối tuần yên tĩnh ở nhà.

I was hoping you'd say yes.

Tôi đã **hy vọng** bạn sẽ nói đồng ý.