“hoot” in Vietnamese
Definition
'Hoot' là tiếng kêu của cú. Ngoài ra, từ này còn chỉ tiếng còi xe hoặc người/vật rất vui nhộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi chỉ người/vật vui nhộn, thường là tiếng lóng, rất thân mật. Với âm thanh động vật, chủ yếu dùng cho cú. Cụm 'I don't give a hoot' nghĩa là không quan tâm.
Examples
The owl made a loud hoot in the night.
Con cú đã phát ra **tiếng kêu cú** to vào ban đêm.
Please don't hoot your horn here.
Xin đừng **còi xe** ở đây.
That movie was a real hoot!
Bộ phim đó thật sự là một **người/vật vui nhộn**!
He’s such a hoot at parties.
Anh ấy đúng là một **người vui nhộn** ở các buổi tiệc.
The car behind kept hooting even though the road was blocked.
Chiếc xe phía sau liên tục **còi xe** dù đường bị tắc.
I didn’t give a hoot about his opinion.
Tôi chẳng **tiếng kêu cú** gì đến ý kiến của anh ta.