hooligans” in Vietnamese

côn đồkẻ quậy phá

Definition

Những người, thường là thanh niên, có hành vi bạo lực hoặc phá hoại theo nhóm ở nơi công cộng hoặc tại các sự kiện như trận đấu thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói không trang trọng hoặc báo chí. Thường chỉ các nhóm cổ động viên bạo lực ('football hooligans'), nhưng cũng dùng cho bất kỳ nhóm gây rối nơi công cộng. Không đồng nghĩa với tội phạm vì lợi ích cá nhân.

Examples

The police stopped the hooligans outside the stadium.

Cảnh sát đã ngăn chặn những **côn đồ** ở ngoài sân vận động.

Some hooligans broke the windows last night.

Một số **côn đồ** đã đập vỡ cửa sổ đêm qua.

The match was delayed because of hooligans.

Trận đấu bị hoãn lại vì có **côn đồ**.

Those hooligans made a mess of the park again last weekend.

Cuối tuần trước, mấy **côn đồ** đó lại quậy phá công viên.

The city is trying to stop groups of hooligans from gathering downtown.

Thành phố đang cố gắng ngăn các nhóm **côn đồ** tụ tập ở trung tâm.

After the loss, some angry hooligans started fighting in the street.

Sau trận thua, một số **côn đồ** tức giận đã đánh nhau trên phố.