“hooky” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó, nhất là học sinh, nghỉ học hoặc bỏ tiết mà không xin phép để tránh trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trốn học' hoặc 'cúp học' là cách nói thân mật, thường dùng giữa bạn bè. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hay viết chính thức.
Examples
Tom skipped school and played hooky yesterday.
Tom đã **trốn học** hôm qua.
Did you ever play hooky when you were in school?
Bạn đã từng **trốn học** khi còn đi học chưa?
Lisa got in trouble for playing hooky from math class.
Lisa bị phạt vì **trốn học** tiết toán.
Some students think it is fun to play hooky sometimes.
Một số học sinh nghĩ **trốn học** đôi khi rất vui.
We used to play hooky and go to the arcade instead of class.
Chúng tôi từng **trốn học** và đi chơi điện tử thay vì vào lớp.
The principal found out we were playing hooky, so our parents got called.
Thầy hiệu trưởng biết chúng tôi **trốn học** nên đã gọi cho phụ huynh.