“hooking” in Vietnamese
Definition
Gắn, móc hoặc liên kết thứ gì đó bằng móc hoặc vật cong. Nghĩa bóng: thu hút sự chú ý, gây hứng thú, hoặc kết nối giữa các đối tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'hooking up' có thể chỉ việc kết nối thiết bị hoặc quan hệ tình cảm thoáng qua. 'hooking' dùng trong câu cá, còn 'got hooked' nghĩa là bị nghiện hoặc rất hứng thú. Trong thể thao, 'hooking' là hành động phạm luật.
Examples
He spent the morning hooking fish at the lake.
Anh ấy dành cả sáng để **móc** cá ở hồ.
Can you help me with hooking up the new printer?
Bạn có thể giúp tôi **kết nối** máy in mới không?
The opening scene was great at hooking the audience.
Cảnh mở đầu rất tuyệt trong việc **thu hút** khán giả.
That first episode got me completely hooked — I binge-watched the entire season.
Tập đầu tiên khiến tôi bị **cuốn hút** hoàn toàn — tôi đã xem hết cả mùa chỉ trong vài ngày.
She's been hooking rugs by hand as a hobby — each one takes about three months.
Cô ấy làm **móc len** thảm bằng tay như một sở thích — mỗi chiếc mất khoảng ba tháng.
The marketing team focused on hooking new subscribers with a free trial offer.
Đội ngũ marketing tập trung vào việc **thu hút** người đăng ký mới bằng ưu đãi dùng thử miễn phí.