“hook” in Vietnamese
Definition
Móc là vật cong dùng để treo, giữ hoặc móc thứ gì đó. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ cú đấm móc trong quyền anh hoặc phần gây ấn tượng trong một bài hát, câu chuyện hay ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Móc' có nhiều nghĩa: bộ phận để treo vật, cú đấm (quyền anh), hoặc phần thu hút của bài hát, câu chuyện. Dùng như động từ nghĩa là móc vào, nối lại hoặc làm ai đó chú ý.
Examples
The fish bit the hook.
Con cá đã đớp **móc**.
The first line of the song really hooked me.
Ngay câu đầu của bài hát đã thật sự **thu hút** tôi.
She hung her bag on the hook by the door.
Cô ấy treo túi lên **móc** cạnh cửa.
He won the fight with a strong left hook.
Anh ấy đã thắng bằng cú **móc** trái cực mạnh.
Can you hook the printer to my laptop?
Bạn có thể **kết nối** máy in với laptop của tôi được không?
The movie has a good hook, but the ending is weak.
Phim có **phần gây ấn tượng** tốt nhưng kết thúc lại yếu.