“hoodlum” in Vietnamese
Definition
Người (thường là thanh niên) tham gia vào các hành vi phạm tội, phá hoại hoặc bạo lực; thường là kẻ gây rối hoặc thành viên băng nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
"Du côn" và "kẻ đầu gấu" là cách nói không trang trọng, thường chỉ những người trẻ trong nhóm phá phách. Hiếm khi dùng trong ngữ cảnh pháp luật chính thức.
Examples
The police caught a hoodlum breaking windows.
Cảnh sát đã bắt được một **du côn** đang đập vỡ cửa sổ.
A group of hoodlums stole bikes from the park.
Một nhóm **du côn** đã lấy trộm xe đạp ở công viên.
The teacher warned the students not to act like hoodlums.
Thầy giáo cảnh báo học sinh không được hành xử như **du côn**.
Don’t let those hoodlums intimidate you on your way home.
Đừng để bọn **du côn** đó làm bạn sợ khi về nhà.
Those two look like a couple of hoodlums hanging out on the corner.
Hai người đó trông chẳng khác gì cặp **du côn** đứng ngoài góc đường.
Everyone in the neighborhood is tired of the local hoodlums causing trouble.
Mọi người trong khu phố đều mệt mỏi vì **du côn** địa phương gây rối.