honours” in Vietnamese

danh dựbằng danh dựgiải thưởng

Definition

Danh dự là phần thưởng, sự công nhận đặc biệt dành cho thành tích hoặc đóng góp. Ở Anh, "honours" cũng có nghĩa là bằng tốt nghiệp loại giỏi ở đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong môi trường trang trọng hoặc học thuật. "With honours" dùng để nói về bằng tốt nghiệp loại giỏi. Nên dùng ở dạng số nhiều.

Examples

She received many honours for her academic work.

Cô ấy đã nhận được nhiều **danh dự** cho công trình học thuật của mình.

He was given honours for his brave actions.

Anh ấy đã nhận được **giải thưởng** cho những hành động dũng cảm.

Graduates with honours get a special mention at the ceremony.

Những sinh viên tốt nghiệp loại **danh dự** sẽ được nhắc tên đặc biệt tại buổi lễ.

She graduated with first-class honours from Oxford.

Cô ấy tốt nghiệp Oxford với **bằng danh dự hạng nhất**.

There was a long list of honours announced during the Queen's speech.

Có một danh sách dài các **danh dự** được công bố trong bài phát biểu của Nữ hoàng.

It's a real honours degree, not just a pass.

Đây là bằng **danh dự** thật sự, không chỉ là bằng đỗ bình thường.