“honoured” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy tự hào hoặc được tôn trọng do nhận được sự công nhận, giải thưởng hoặc trách nhiệm đặc biệt; cũng có thể nói về người được người khác kính trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh trang trọng, lễ nghi hoặc khi bày tỏ sự biết ơn ('khách quý', 'thật vinh dự'). Không nên dùng khi chỉ đơn thuần tự hào—thay vào đó dùng 'tự hào'.
Examples
I feel honoured to receive this award.
Tôi cảm thấy **vinh dự** khi nhận được giải thưởng này.
She was honoured by the city for her work.
Cô ấy đã được thành phố **vinh danh** vì công việc của mình.
We are honoured to have you as our guest.
Chúng tôi **vinh dự** khi được đón tiếp bạn làm khách của mình.
I was truly honoured when they asked me to lead the project.
Tôi thực sự cảm thấy **vinh dự** khi họ nhờ tôi lãnh đạo dự án.
We’d be honoured if you could join us for dinner tonight.
Chúng tôi sẽ rất **vinh dự** nếu bạn tham gia bữa tối với chúng tôi tối nay.
It's an honoured tradition in our family to gather every summer.
Đó là một **truyền thống vinh dự** trong gia đình chúng tôi để tụ họp mỗi mùa hè.