“honorary” in Vietnamese
Definition
Danh hiệu hoặc vị trí được trao để ghi nhận thành tích, không phải vì đã hoàn thành các yêu cầu thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các chức danh như: 'honorary degree', 'honorary chairman'. Không đi kèm quyền hạn hay công việc thực tế. Không nhầm với 'honorable' (đáng kính).
Examples
She received an honorary degree from the university.
Cô ấy nhận được bằng **danh dự** từ trường đại học.
My uncle was made an honorary member of the club.
Chú tôi được làm thành viên **danh dự** của câu lạc bộ.
They gave him an honorary title for his hard work.
Họ trao cho anh ấy một danh hiệu **danh dự** vì sự chăm chỉ.
She serves as the honorary president but doesn't make any decisions.
Cô ấy làm **chủ tịch danh dự** nhưng không đưa ra quyết định nào.
He got an honorary award at the ceremony for his lifetime achievements.
Anh ấy nhận được giải thưởng **danh dự** tại buổi lễ vì những cống hiến trọn đời.
Many celebrities are offered honorary positions to attract attention to causes.
Nhiều người nổi tiếng được mời giữ các vị trí **danh dự** để thu hút sự chú ý cho các mục đích.