homestead” in Vietnamese

trang trại gia đìnhđất cấp cho định cư (lịch sử)

Definition

Trang trại gia đình thường là ngôi nhà và khu đất xung quanh ở nông thôn, dùng để sinh sống hoặc canh tác. Ngoài ra, còn chỉ đất được chính phủ trao cho người định cư trong lịch sử, đặc biệt ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý, nhất là khi nói về lịch sử Mỹ ('Homestead Act'). Không dùng cho nhà phố; với nhà nông hiện đại thường dùng 'trang trại'.

Examples

The family has lived on the homestead for five generations.

Gia đình đã sống ở **trang trại gia đình** này suốt năm thế hệ.

They built their own homestead in the countryside.

Họ đã tự xây dựng **trang trại gia đình** ở vùng quê.

In 1862, many people moved west to claim a homestead.

Năm 1862, nhiều người đã đi về phía tây để nhận **đất cấp cho định cư**.

Their old homestead is full of childhood memories for the whole family.

**Trang trại gia đình** cũ của họ đầy ắp những kỷ niệm thời thơ ấu của cả nhà.

After retiring, she decided to move back to the family homestead and enjoy a quiet life.

Sau khi nghỉ hưu, bà quyết định chuyển về lại **trang trại gia đình** và tận hưởng cuộc sống yên bình.

The land around our homestead is perfect for growing vegetables and keeping chickens.

Khu đất quanh **trang trại gia đình** của chúng tôi rất thích hợp để trồng rau và nuôi gà.