“hive” in Vietnamese
Definition
Đây là nơi ong sinh sống và tích trữ mật. Ngoài ra, từ này còn chỉ nơi đông người hoặc hoạt động sôi nổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói về nơi ong ở, nhưng nghĩa bóng là nơi đầy hoạt động ('hive of activity'). Không nhầm với 'hives' (phát ban dị ứng). Cụm: 'tổ ong', 'hive mind'.
Examples
The bees live in a hive in the garden.
Những con ong sống trong một **tổ ong** ở vườn.
We saw a hive hanging from the tree.
Chúng tôi thấy một **tổ ong** treo trên cây.
A hive is full of honey and bees.
Một **tổ ong** đầy mật và ong.
The office was a real hive of activity this morning.
Sáng nay, văn phòng đúng là một **tổ ong** nhộn nhịp.
She works like a bee in the hive, always busy and helpful.
Cô ấy làm việc như một con ong trong **tổ ong**, luôn bận rộn và giúp đỡ.
Their new café has become a hive for local artists.
Quán cà phê mới của họ đã trở thành một **tổ ong** cho nghệ sĩ địa phương.