hike” in Vietnamese

đi bộ đường dàichuyến đi bộsự tăng (giá/thuế)

Definition

Đi bộ quãng đường dài ngoài trời, thường ở vùng núi, rừng hay đồng quê để thư giãn hoặc rèn luyện. Ngoài ra, từ này còn chỉ sự tăng mạnh về giá cả, thuế, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

'go for a hike', 'take a hike', 'hiking trail' dùng khi nói về đi bộ ngoài trời. 'Take a hike' còn có nghĩa là 'đi đi', nghe khá thô lỗ. Trong tin tức hoặc kinh doanh, 'price hike', 'tax hike' là chỉ sự tăng mạnh.

Examples

We will hike in the mountains on Saturday.

Chúng tôi sẽ **đi bộ đường dài** trên núi vào thứ Bảy.

This park has an easy hike for beginners.

Công viên này có một **chuyến đi bộ** dễ cho người mới bắt đầu.

The store announced a hike in prices last week.

Cửa hàng đã thông báo về một **sự tăng** giá vào tuần trước.

We hiked for three hours and finally reached the lake.

Chúng tôi đã **đi bộ đường dài** ba tiếng và cuối cùng tới hồ.

I'm not in great shape, so let's pick a shorter hike.

Tôi không khỏe lắm nên hãy chọn một **chuyến đi bộ** ngắn hơn.

Another rent hike like that, and we'll have to move out.

Một lần **tăng** giá thuê nữa như vậy, chúng tôi sẽ phải chuyển đi.