hiding” in Vietnamese

ẩn náuche giấu

Definition

Hành động ở nơi không ai thấy hoặc cất giấu điều gì ở chỗ khó phát hiện; cũng dùng để chỉ việc giữ bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở thì tiếp diễn: "đang hiding...". "go into hiding" nghĩa là trốn đi đâu đó. Cũng dùng khi nói ai đó đang giấu điều gì: "hiding something".

Examples

We found the boy hiding behind the door.

Chúng tôi tìm thấy cậu bé đang **ẩn náu** sau cánh cửa.

The cat is hiding under the bed.

Con mèo đang **ẩn náu** dưới gầm giường.

She is hiding her key in a box.

Cô ấy đang **giấu** chìa khóa trong một cái hộp.

He’s definitely hiding something from us.

Anh ấy chắc chắn đang **giấu** điều gì đó với chúng ta.

After the scandal, the actor went into hiding for a few months.

Sau bê bối, nam diễn viên đã **ẩn náu** vài tháng.

This closet is a perfect hiding place for the presents.

Tủ này là chỗ **giấu** quà lý tưởng.