hesitation” in Vietnamese

sự do dự

Definition

Khi ai đó chần chừ hoặc lưỡng lự vì chưa chắc chắn hoặc không muốn làm ngay một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói, lựa chọn hoặc hành động. 'Không do dự' là 'without hesitation'. 'Do dự' khác với 'ngừng lại' ('pause'), vì nó còn có sự lưỡng lự bên trong.

Examples

I noticed his hesitation when making the choice.

Tôi nhận thấy sự **do dự** của anh ấy khi ra quyết định.

He answered the question without hesitation.

Anh ấy trả lời câu hỏi mà không chút **do dự**.

There was a moment of hesitation before she spoke.

Có một khoảnh khắc **do dự** trước khi cô ấy lên tiếng.

She accepted the job offer after only a little hesitation.

Cô ấy nhận lời đề nghị công việc chỉ sau một chút **do dự**.

If you feel any hesitation, just ask for help.

Nếu bạn cảm thấy có chút **do dự** nào, hãy hỏi xin trợ giúp.

A hint of hesitation in his voice made me wonder if he was telling the truth.

Một chút **do dự** trong giọng nói của anh ấy làm tôi tự hỏi liệu anh ấy có nói thật không.