“hermit” in Vietnamese
Definition
Ẩn sĩ là người sống tách biệt khỏi xã hội, thường vì lý do tôn giáo hoặc để có cuộc sống yên tĩnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ẩn sĩ' có sắc thái trang trọng, chỉ người chọn sống cách biệt. Thành ngữ 'sống như ẩn sĩ' thường gặp; 'hermit crab' là một loài động vật biển, nghĩa khác.
Examples
The hermit lives in a small cabin in the woods.
**Ẩn sĩ** ấy sống trong một căn lều nhỏ giữa rừng.
Many years ago, the hermit left the city behind.
Nhiều năm trước, **ẩn sĩ** ấy đã rời bỏ thành phố.
A hermit often enjoys a quiet and peaceful life.
**Ẩn sĩ** thường thích cuộc sống yên tĩnh, thanh bình.
He lives like a hermit, barely talking to anyone all year.
Anh ấy sống như một **ẩn sĩ**, hầu như không nói chuyện với ai suốt cả năm.
Some people call her a hermit, but she just loves her own company.
Một số người gọi cô ấy là **ẩn sĩ**, nhưng cô ấy chỉ thích ở một mình.
You don't have to be a hermit to enjoy some quiet time.
Bạn không cần làm **ẩn sĩ** để tận hưởng chút thời gian yên tĩnh.