“hereby” in Vietnamese
Definition
Một từ rất trang trọng được dùng trong văn bản pháp lý hoặc công văn để diễn đạt rằng hành động diễn ra thông qua tuyên bố hoặc tài liệu này.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các mẫu câu trang trọng như 'I hereby declare'; không sử dụng trong lời nói thường ngày.
Examples
I hereby declare the meeting open.
Tôi **theo đây** tuyên bố khai mạc cuộc họp.
We hereby agree to the new rules.
Chúng tôi **bằng văn bản này** đồng ý với các quy định mới.
Your contract is hereby canceled.
Hợp đồng của bạn **bằng văn bản này** bị hủy bỏ.
The company hereby confirms that your order has been received.
Công ty **bằng văn bản này** xác nhận rằng đã nhận được đơn đặt hàng của bạn.
You are hereby authorized to enter the building.
Bạn **bằng văn bản này** được phép vào tòa nhà.
I hereby resign from my position, effective immediately.
Tôi **theo đây** xin từ chức, có hiệu lực ngay lập tức.