“hemorrhaging” in Vietnamese
Definition
Chảy máu là tình trạng mất nhiều máu rất nhanh, thường do chấn thương hoặc bệnh tật. Từ này cũng diễn tả sự mất mát lớn về thứ quan trọng như tiền bạc hay sự ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế, trang trọng hoặc khẩn cấp. Khi dùng động từ (vd: 'is hemorrhaging'), có thể dùng nghĩa đen (máu) hoặc bóng (như 'chảy máu tiền'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
After the accident, he started hemorrhaging internally.
Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu **chảy máu** bên trong.
The doctor stopped the hemorrhaging quickly.
Bác sĩ đã nhanh chóng cầm **chảy máu**.
He is hemorrhaging after the surgery.
Anh ấy đang **chảy máu** sau ca phẫu thuật.
Uncontrolled hemorrhaging can be life-threatening.
**Chảy máu** không kiểm soát có thể đe dọa tính mạng.
The team has been hemorrhaging players to bigger clubs all season.
Cả mùa giải, đội đã **mất cầu thủ** vào các câu lạc bộ lớn hơn.
The company is hemorrhaging money because of bad decisions.
Công ty đang **mất tiền** vì các quyết định tồi.