helm” in Vietnamese

bánh láicầm quyền

Definition

Bánh lái dùng để điều khiển thuyền hoặc tàu. Ngoài nghĩa đen, từ này còn chỉ việc lãnh đạo một nhóm hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'take the helm' nghĩa là đảm nhận vị trí lãnh đạo hoặc điều khiển. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng hải hoặc nghĩa bóng cho lãnh đạo. Không nhầm với 'mũ bảo hiểm'.

Examples

He stood at the helm of the ship.

Anh ấy đứng ở **bánh lái** của con tàu.

She took the helm during the storm.

Cô ấy đã nắm **bánh lái** trong cơn bão.

He's proven he can steer a company from the helm.

Anh ấy đã chứng minh mình có thể dẫn dắt công ty từ **bánh lái**.

With Jack at the helm, I'm sure we'll reach our goals.

Với Jack **cầm quyền**, tôi chắc chắn chúng ta sẽ đạt mục tiêu.

The captain is at the helm.

Thuyền trưởng đang ở **bánh lái**.

After the new manager came in, everything changed with her at the helm.

Từ khi có quản lý mới **cầm quyền**, mọi thứ đều thay đổi.