“heightened” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ một trạng thái, cảm xúc, rủi ro hoặc nhận thức trở nên mạnh mẽ, mãnh liệt hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong các cụm như 'heightened risk' (rủi ro tăng cao) và dùng cho cảm xúc, nhận thức, không dùng mô tả kích thước vật lý.
Examples
The report warned of heightened security risks during the event.
Báo cáo cảnh báo về nguy cơ an ninh **tăng cao** trong sự kiện.
Many people experience heightened emotions in stressful situations.
Nhiều người trải qua cảm xúc **mạnh mẽ hơn** trong các tình huống căng thẳng.
The medicine can cause heightened sensitivity to sunlight.
Thuốc này có thể gây **tăng** nhạy cảm với ánh nắng.
After the accident, he lived with a heightened sense of caution.
Sau tai nạn, anh ấy sống với cảm giác thận trọng **tăng cao**.
There’s heightened anticipation before a big game.
Trước một trận đấu lớn luôn có sự mong đợi **tăng cao**.
She has a heightened awareness of other people’s feelings.
Cô ấy có sự nhận biết **tăng cao** về cảm xúc của người khác.