hector” in Vietnamese

hăm dọaquát tháo

Definition

Nói với ai đó bằng giọng điệu to, hăm dọa hoặc áp đặt để kiểm soát hoặc làm họ sợ, thường lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'hector someone into...' nghĩa là ép buộc ai đó làm gì bằng cách hăm dọa.

Examples

The coach did not hector the players after the loss.

Huấn luyện viên đã không **hăm dọa** các cầu thủ sau trận thua.

She tried to hector her brother into cleaning the room.

Cô ấy cố **hăm dọa** em trai để dọn phòng.

Stop hectoring me—I already said yes.

Đừng **hăm dọa** tôi nữa—tôi đã đồng ý rồi.

He kept hectoring the staff about tiny mistakes until everyone went quiet.

Anh ấy liên tục **hăm dọa** nhân viên về những lỗi nhỏ, cuối cùng mọi người đều im lặng.

The article accused the host of hectoring guests instead of listening to them.

Bài báo buộc tội người dẫn chương trình **hăm dọa** khách thay vì lắng nghe họ.

You can't hector people into agreeing with you; that just pushes them away.

Bạn không thể **hăm dọa** để người khác đồng ý với mình; như vậy chỉ làm họ xa lánh thôi.