heck” in Vietnamese

quáitrời ơichết tiệt (nhẹ hơn)

Definition

Một từ cảm thán thân mật dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, bực mình hoặc nhấn mạnh mà không thô tục lắm. Nhiều khi có trong câu hỏi để nhấn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói chuyện thân mật, không dùng trong văn bản hay hoàn cảnh trang trọng. Kết hợp với câu hỏi sẽ nhấn mạnh bất ngờ hay khó hiểu ('cái quái gì', 'làm thế quái nào').

Examples

What the heck is that noise?

Tiếng ồn **quái** gì vậy?

How the heck did you open this box?

Bạn mở cái hộp này kiểu **quái** gì vậy?

Oh, heck, I forgot my keys.

**Trời ơi**, tôi quên chìa khóa rồi.

Why the heck would he say something like that?

Tại sao anh ta lại nói kiểu **quái** như thế?

I was tired, but heck, I finished the project anyway.

Tôi mệt, nhưng **trời ơi**, tôi vẫn hoàn thành dự án.

Who the heck keeps calling me this late?

Ai **quái** gọi tôi muộn thế này vậy?