“headlines” in Vietnamese
Definition
Đây là những dòng tiêu đề ngắn gọn ở đầu bài báo hoặc báo chí, nói lên những tin tức quan trọng nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng dạng số nhiều ('the headlines') trong ngữ cảnh báo chí. Dễ nhầm với 'title' (tựa sách/phim). Thường gặp trong 'lên tiêu đề' (trở thành tâm điểm tin tức).
Examples
I read the morning headlines every day.
Tôi đọc **tiêu đề** buổi sáng mỗi ngày.
The earthquake was in all the headlines.
Trận động đất xuất hiện trên tất cả các **tiêu đề**.
She wants to be in the headlines one day.
Cô ấy muốn được lên **tiêu đề** một ngày nào đó.
His crazy stunt made national headlines.
Cú biểu diễn liều lĩnh của anh ấy đã lên các **tiêu đề** quốc gia.
Don't just read the headlines—the details matter too.
Đừng chỉ đọc **tiêu đề**—chi tiết cũng quan trọng.
Surprising celebrity divorces often grab the headlines.
Những vụ ly hôn bất ngờ của người nổi tiếng thường xuất hiện trên các **tiêu đề**.