headed” in Vietnamese

đang hướng đếnđang đi tới

Definition

Diễn tả ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hướng đến một nơi hoặc tình huống nào đó, thường dùng trong các cụm như 'headed for' hay 'headed home'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau 'be': 'Tôi đang hướng về nhà', 'Chúng ta đang hướng đến rắc rối'. Dùng nhiều trong hội thoại. 'Headed for' có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Examples

We are headed to the park now.

Chúng tôi đang **đi tới** công viên bây giờ.

She is headed home after school.

Cô ấy **đang về** nhà sau khi tan học.

That bus is headed downtown.

Chiếc xe buýt đó **đang đi về** trung tâm thành phố.

If we keep spending like this, we're headed for trouble.

Nếu chúng ta cứ tiêu như thế này, chúng ta **đang hướng tới** rắc rối.

I’m headed out, so text me later.

Tôi **đang ra ngoài**, nhắn cho tôi sau nhé.

Looks like the storm is headed our way.

Có vẻ như cơn bão **đang đến** chỗ chúng ta.