headache” in Vietnamese

đau đầurắc rối (nghĩa bóng)

Definition

Đau đớn ở vùng đầu. Ngoài ra, ám chỉ thứ gì đó gây phiền phức hoặc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nói 'bị đau đầu' hoặc 'có đau đầu'; không dùng 'là đau đầu' cho cảm giác vật lý. Khi nói về vấn đề phiền toái, dùng nghĩa bóng như 'bài tập này là một rắc rối'.

Examples

I have a headache today.

Hôm nay tôi bị **đau đầu**.

Loud music gives me a headache.

Nhạc lớn làm tôi bị **đau đầu**.

This math homework is a headache.

Bài tập toán này đúng là một **rắc rối**.

My neighbors were so noisy last night that I woke up with a headache.

Hàng xóm quá ồn vào đêm qua khiến tôi thức dậy với **đau đầu**.

I've had a headache since this morning, so I'm going to lie down for a bit.

Tôi bị **đau đầu** từ sáng nên tôi sẽ nằm nghỉ một chút.

Trying to change the booking now would be a real headache.

Cố thay đổi đặt chỗ lúc này sẽ là một **rắc rối** lớn.