“hawking” in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là bán hàng rong trên đường phố bằng cách rao mời, hoặc môn thể thao săn bằng chim ưng được huấn luyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rao bán' thường dùng nói đến bán dạo, 'săn bằng chim ưng' hiếm gặp ở Việt Nam. Không nhầm với nhà khoa học cùng tên.
Examples
Street vendors are hawking fruit and snacks.
Những người bán rong đang **rao bán** hoa quả và đồ ăn vặt.
He makes money by hawking newspapers every morning.
Anh ấy kiếm tiền bằng cách **rao bán** báo mỗi sáng.
Falconers enjoy hawking as a traditional sport.
Những người chơi chim ưng thích **săn bằng chim ưng** như một môn thể thao truyền thống.
All day, people were hawking cold drinks in the crowded park.
Cả ngày, người ta **rao bán** nước lạnh trong công viên đông đúc.
You’ll often see kids hawking souvenirs to tourists at the beach.
Bạn sẽ thường thấy trẻ em **rao bán** quà lưu niệm cho khách du lịch ở bãi biển.
He spends weekends hawking with his trained falcon in the countryside.
Anh ấy dành cuối tuần để **săn bằng chim ưng** với con chim được huấn luyện ở vùng quê.