“hawk” in Vietnamese
Definition
Diều hâu là loài chim săn mồi có mắt tinh và móng sắc. Trong chính trị, 'diều hâu' dùng để chỉ người ủng hộ các biện pháp cứng rắn hoặc chiến tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'diều hâu' chủ yếu chỉ loài chim. Trong chính trị, nó đối lập với 'bồ câu' (người ôn hoà). Không nhầm với động từ 'hawk' nghĩa là rao bán ngoài đường.
Examples
He sounds like a budget hawk, but he still wants to spend more on defense.
Anh ấy nghe như một **diều hâu** về ngân sách nhưng vẫn muốn tăng chi cho quốc phòng.
The hawk caught a small rabbit.
Con **diều hâu** bắt được một con thỏ nhỏ.
We saw a hawk in the sky above the trees.
Chúng tôi nhìn thấy một con **diều hâu** trên bầu trời phía trên những tán cây.
Some people call the senator a hawk on military issues.
Một số người gọi thượng nghị sĩ là **diều hâu** trong các vấn đề quân sự.
A hawk has been circling our backyard all morning.
Một con **diều hâu** đã bay lượn trên sân sau nhà tôi suốt cả sáng.
The article paints her as a foreign-policy hawk, which she says is unfair.
Bài báo mô tả cô ấy là một **diều hâu** về chính sách đối ngoại, điều mà cô cho là không công bằng.