“haunts” in Vietnamese
Definition
“Haunts” nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó thường xuyên xuất hiện (như ma), hoặc kỷ niệm, suy nghĩ cứ lặp đi lặp lại và khiến bạn bận tâm. Cũng có thể chỉ một nơi ai đó hay lui tới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho ma quỷ ('The house is haunted') và cảm xúc/kỷ niệm khó quên ('The failure haunts him'). Danh từ 'haunt' là nơi thường đến. Hàng ngày chủ yếu dùng cho ký ức/cảm giác.
Examples
The old castle haunts the villagers at night.
Lâu đài cổ vào ban đêm luôn **ám ảnh** dân làng.
Her mistake still haunts her.
Sai lầm của cô ấy vẫn còn **ám ảnh** cô.
He often haunts the little café on Main Street.
Anh ấy thường xuyên **lui tới** quán cà phê nhỏ trên phố Chính.
The question of 'what if' always haunts me.
Câu hỏi 'nếu như' luôn **ám ảnh** tôi.
She still haunts her old neighborhood sometimes.
Cô ấy đôi khi vẫn **ghé lại** khu phố cũ của mình.
I can't sleep—those memories just haunt me at night.
Tôi không thể ngủ được—những ký ức đó cứ **ám ảnh** tôi vào ban đêm.