hate” in Vietnamese

ghét

Definition

Cảm thấy cực kỳ khó chịu hoặc tức giận với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống cảm xúc mạnh. 'hate someone's guts' nghĩa là cực kỳ ghét ai đó; 'I hate to say it' dùng khi nói lên sự thật không vui.

Examples

She hates broccoli and never eats it.

Cô ấy **ghét** súp lơ xanh và không bao giờ ăn nó.

I hate to admit it, but I was wrong.

Tôi **ghét** phải thừa nhận điều đó, nhưng tôi đã sai.

They hate loud noises.

Họ **ghét** tiếng ồn lớn.

I hate waking up early on weekends.

Tôi **ghét** phải dậy sớm vào cuối tuần.

I really hate when people interrupt me.

Tôi thật sự **ghét** khi bị người khác ngắt lời.

She says she hates feeling left out of the group.

Cô ấy nói cô ấy **ghét** cảm giác bị bỏ rơi khỏi nhóm.