hatch” in Vietnamese

nở (từ trứng)lập kế hoạch (bí mật)cửa hầm

Definition

Là động từ, chỉ việc con vật chui ra khỏi trứng hoặc lập kế hoạch bí mật. Là danh từ, là cửa nhỏ trên tàu, máy bay, hoặc trên trần nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về trứng thì dùng ‘trứng nở’ hoặc ‘con nở ra từ trứng’. Khi nói lên kế hoạch bí mật dùng ‘lập kế hoạch’ hoặc ‘âm mưu’. ‘Cửa hầm’ thường dùng trong kỹ thuật như ‘cửa hầm thoát hiểm’.

Examples

The eggs will hatch in about two weeks.

Những quả trứng sẽ **nở** trong khoảng hai tuần nữa.

A chick hatched this morning.

Sáng nay một con gà con đã **nở ra**.

He opened the hatch above his head.

Anh ấy mở **cửa hầm** trên đầu mình.

They hatched a plan to surprise their teacher.

Họ đã **lập kế hoạch** để làm cô giáo bất ngờ.

We heard something moving inside the egg just before it hatched.

Chúng tôi nghe thấy tiếng động bên trong quả trứng ngay trước khi nó **nở**.

If this idea fails, we need an escape hatch.

Nếu ý tưởng này thất bại, chúng ta cần một **cửa hầm thoát hiểm**.