“harsh” in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó khắc nghiệt, nó rất mạnh mẽ, khó chịu hoặc nghiêm khắc. Có thể dùng cho thời tiết, lời nói, điều kiện sống hoặc phê bình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'khắc nghiệt' trong 'thời tiết khắc nghiệt', 'lời phê bình gay gắt'. 'Harsh' mang cảm giác tiêu cực hơn 'hard'.
Examples
The teacher was harsh with the noisy students.
Giáo viên đã rất **khắc nghiệt** với những học sinh ồn ào.
Winter is harsh in that mountain town.
Mùa đông ở thị trấn miền núi đó rất **khắc nghiệt**.
The bathroom light is too harsh.
Ánh sáng trong phòng tắm quá **gay gắt**.
His email sounded a little harsh, but I don't think he meant to offend anyone.
Email của anh ấy nghe có vẻ hơi **gay gắt**, nhưng tôi nghĩ anh ấy không cố ý xúc phạm ai cả.
That's a bit harsh — she was only trying to help.
Đó là hơi **khắt khe** — cô ấy chỉ muốn giúp thôi mà.
The movie shows the harsh reality of life after the war.
Bộ phim thể hiện **thực tế khắc nghiệt** của cuộc sống sau chiến tranh.