“harpoon” in Vietnamese
Definition
Lao móc là một loại vũ khí dài giống như cây thương, dùng để săn cá lớn hoặc cá voi bằng cách phi hoặc đâm vào chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lao móc' chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, đi biển hoặc săn bắt lớn. Có thể gặp thêm cụm 'súng lao móc' cho thiết bị hiện đại.
Examples
The old ship carried many harpoons for hunting.
Con tàu cũ mang nhiều **lao móc** để săn bắt.
The fisherman threw his harpoon at the whale.
Ngư dân ném **lao móc** vào con cá voi.
A harpoon is used to catch big fish in the ocean.
**Lao móc** được dùng để bắt cá lớn ngoài đại dương.
With one strong throw, he managed to harpoon the massive whale.
Chỉ với một cú ném mạnh, anh ấy đã đâm trúng con cá voi khổng lồ bằng **lao móc**.
Modern whalers often use a gun that shoots a harpoon.
Những người săn cá voi hiện đại thường dùng súng bắn **lao móc**.
You don't need a harpoon for small fish—just a net will do.
Bạn không cần **lao móc** cho cá nhỏ—chỉ cần lưới là đủ.