harper” in Vietnamese

người chơi đàn hạc (xưa hoặc dân gian)

Definition

'Người chơi đàn hạc' là người biểu diễn đàn hạc – một loại nhạc cụ dây lớn. Từ này thường dùng trong bối cảnh dân gian hoặc văn học cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay, từ 'harpist' thông dụng hơn. 'Harper' chủ yếu gắn với âm nhạc dân gian, văn học cổ hoặc truyện kể. Nếu dùng làm tên người, ý nghĩa sẽ khác.

Examples

In the film, a lonely harper appears whenever the hero remembers home.

Trong phim, mỗi lần nhân vật chính nhớ về nhà thì một **người chơi đàn hạc** cô đơn lại xuất hiện.

You don't hear the word harper much now unless someone is talking about folk music or old stories.

Ngày nay ít nghe từ **người chơi đàn hạc** trừ khi nói về âm nhạc dân gian hoặc truyện xưa.

The harper played a soft song at the wedding.

Tại đám cưới, **người chơi đàn hạc** đã chơi một bản nhạc du dương.

My sister wants to be a harper one day.

Em gái tôi muốn trở thành **người chơi đàn hạc** một ngày nào đó.

The old harper sat by the window and practiced.

**Người chơi đàn hạc** già ngồi cạnh cửa sổ và luyện tập.

They hired a harper for the hotel lounge, and the whole place felt calmer.

Họ thuê một **người chơi đàn hạc** cho phòng chờ khách sạn, và cả không gian trở nên yên tĩnh hơn.