harem” in Vietnamese

haremhậu cung

Definition

Harem là khu vực riêng dành cho phụ nữ trong gia đình Hồi giáo, đặc biệt ở các cung điện hoặc gia đình hoàng gia xưa. Từ này cũng được dùng để chỉ nhóm nhiều phụ nữ liên quan đến một người đàn ông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, văn học hoặc dùng trang trọng. Khi dùng bây giờ có thể mang ý châm biếm, đôi khi bị xem là lỗi thời hoặc nhạy cảm.

Examples

Nowadays, 'having a harem' is sometimes used jokingly about a man with many admirers.

Ngày nay, 'có **harem**' đôi khi được dùng đùa về một người đàn ông có nhiều người ngưỡng mộ.

The sultan's harem was inside the palace.

**Harem** của nhà vua nằm bên trong cung điện.

The women lived together in the harem.

Những người phụ nữ sống cùng nhau trong **harem**.

Visitors were not allowed inside the harem.

Khách không được phép vào bên trong **harem**.

The novel describes the secret lives of women in the royal harem.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống bí mật của phụ nữ trong **harem** hoàng gia.

He joked that his group of cats was his personal harem.

Anh ấy đùa rằng đàn mèo của mình là **harem** riêng.