hard” in Vietnamese

cứngkhó

Definition

Có bề mặt rắn chắc, không dễ bị vỡ hoặc uốn cong; cũng dùng để chỉ việc gì đó khó hoặc cần nhiều nỗ lực để làm.

Usage Notes (Vietnamese)

'hard' vừa chỉ sự cứng rắn vật lý, vừa chỉ sự khó khăn hay cần nỗ lực. Cụm 'hard surface' là bề mặt cứng, 'hard work' là công việc vất vả, 'work hard' là làm việc chăm chỉ. Lưu ý 'hardly' nghĩa hoàn toàn khác (hầu như không).

Examples

This table is very hard and strong.

Cái bàn này rất **cứng** và chắc chắn.

The math problem was too hard for me to solve.

Bài toán này quá **khó** với tôi.

It’s a hard choice, but I think I’ll take the job offer.

Đây là một lựa chọn **khó**, nhưng tôi nghĩ mình sẽ nhận lời đề nghị công việc.

He works hard every day to support his family.

Anh ấy làm việc **chăm chỉ** mỗi ngày để nuôi gia đình.

No pain, no gain — you’ve got to work hard to succeed.

Không đau thì không thành công — bạn phải làm việc **chăm chỉ** mới đạt được thành công.

She’s been going through a hard time lately.

Gần đây cô ấy đang trải qua thời gian **khó khăn**.