“hank” in Vietnamese
Definition
'Hank' là một bó được cuộn lại (chỉ, sợi, dây hoặc tóc). Ngoài ra còn có nghĩa là sự khao khát mãnh liệt, nhưng ít gặp và mang tính cổ xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hank' thường gặp trong ngành may, thủ công như 'a hank of yarn'. Nghĩa 'sự khao khát' thường thấy trong văn học cũ hoặc văn phong xưa, nay ít dùng. Không nhầm với tên riêng 'Hank'.
Examples
She bought a hank of blue yarn at the market.
Cô ấy đã mua một **cuộn** len màu xanh ở chợ.
There was a hank of rope in the boat.
Có một **cuộn** dây thừng trong thuyền.
He had a hank for fresh bread.
Anh ấy rất **khao khát** bánh mì tươi.
This sweater pattern calls for two hanks of wool, not two balls.
Mẫu áo len này cần hai **cuộn** len chứ không phải hai cuộn tròn nhỏ.
Be careful with that hank of wire — it tangles easily.
Cẩn thận với **cuộn** dây thép đó — nó rất dễ rối.
I don't know why, but I've got a real hank after the sea lately.
Không biết tại sao, dạo này tôi thực sự **khao khát** biển cả.