handling” in Vietnamese

xử lýthao tác

Definition

Việc xử lý, giải quyết hoặc thao tác với một vật, một vấn đề hay tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'xử lý dữ liệu', 'xử lý khiếu nại', mang tính chuyên môn và quy trình rõ rệt.

Examples

Thanks for handling that so quickly.

Cảm ơn vì đã **xử lý** việc đó rất nhanh.

Careful handling of the glass is important.

Cần **xử lý** cẩn thận đối với kính.

The job includes handling customer emails.

Công việc bao gồm **xử lý** email của khách hàng.

This machine is for handling heavy boxes.

Máy này dùng để **xử lý** các thùng nặng.

His handling of the situation was calm and professional.

Cách **xử lý** tình huống của anh ấy rất bình tĩnh và chuyên nghiệp.

We need better handling of personal data.

Cần **xử lý** dữ liệu cá nhân tốt hơn.