“handle” in Vietnamese
Definition
Danh từ chỉ phần để cầm nắm hoặc mang một vật. Động từ chỉ việc xử lý, giải quyết hoặc kiểm soát một tình huống hay vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ phổ biến với đồ vật như 'tay cầm cửa'. Động từ dùng cho cả công việc cụ thể và tình huống trừu tượng ('handle pressure', 'handle a problem').
Examples
I can handle this problem myself.
Tôi có thể tự **xử lý** vấn đề này.
Please use the handle to open the door.
Vui lòng dùng **tay cầm** để mở cửa.
The pan's handle is very hot.
**Tay cầm** của chảo rất nóng.
I'm not sure how to handle all this stress at work.
Tôi không chắc nên **xử lý** tất cả căng thẳng ở nơi làm việc như thế nào.
Be careful—the suitcase handle might break if you pull too hard.
Cẩn thận—**tay cầm** của vali có thể gãy nếu bạn kéo mạnh quá.
He doesn't know how to handle kids, but he's learning.
Anh ấy không biết **xử lý** trẻ em như thế nào nhưng đang học dần.