handicapped” in Vietnamese

tàn tật (lỗi thời, mang tính xúc phạm)

Definition

Đây là từ cũ và hiện nay được coi là xúc phạm để chỉ người có khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện bị coi là xúc phạm, hãy dùng 'người khuyết tật' thay thế. Vẫn gặp trong biển báo cũ hoặc văn bản pháp luật.

Examples

There is a handicapped parking space near the door.

Có chỗ đậu xe **tàn tật** gần cửa.

My uncle is handicapped and uses a wheelchair.

Chú tôi là người **tàn tật** và sử dụng xe lăn.

It's better to say 'person with a disability' instead of handicapped now.

Hiện nay nên nói 'người khuyết tật' thay vì '**tàn tật**'.

He doesn't like being called handicapped; he prefers 'disabled'.

Anh ấy không thích bị gọi là '**tàn tật**'; anh ấy thích được gọi là 'người khuyết tật'.

This building has a handicapped ramp at the entrance.

Tòa nhà này có đường dốc cho người **tàn tật** ở lối vào.

Some old signs still say 'handicapped parking', but new ones usually say 'accessible parking'.

Một số biển báo cũ vẫn ghi '**tàn tật** parking', nhưng biển mới thường ghi 'bãi xe tiếp cận'.